DANH MỤC SẢN PHẨM

Kệ sách tiếng Anh là gì? Phân biệt ''bookshelf'' và ''bookcase''

Hiền Nguyễn IGA
Th 3 26/03/2024

Kệ sách là một vật dụng quen thuộc trong mọi gia đình, văn phòng, thư viện,... Chúng ta sử dụng kệ sách để sắp xếp, lưu trữ sách vở, tài liệu một cách khoa học, gọn gàng. Nhờ đó, việc tìm kiếm thông tin trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn.

Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc "Kệ sách tiếng Anh là gì" hay chưa? Bài viết này, Nội thất IGA sẽ cung cấp cho bạn thông tin về cách dịch "kệ sách" sang tiếng Anh và một số từ vựng liên quan.

1. Kệ sách tiếng anh là gì

Có hai từ tiếng Anh phổ biến để diễn tả "kệ sách" được gọi là "bookshelf" hoặc "bookcase".

Kệ sách tiếng anh đọc là gì? Kệ sách tiếng Anh có hai cách đọc phổ biến: 

  • Bookshelf cách đọc: /ˈbʊkˌʃɛlf/, phiên âm là bút-xép

  • Bookcase cách đọc: /ˈbʊkˌkeɪs/, phiên âm: bút-cát.

Tìm hiểu chi tiết kệ sách tiếng anh là gì

2. Phân biệt các từ tiếng Anh liên quan đến kệ sách

Phân biệt các từ tiếng Anh liên quan đến kệ sách

2.1 Bookshelf

Đây là từ thường dùng nhất để chỉ kệ sách, đặc biệt là loại kệ nhỏ, đơn giản được sử dụng để lưu trữ sách trong nhà hoặc văn phòng.

Ví dụ:

I need to buy a new bookshelf for my home office. (Tôi cần mua một kệ sách mới cho văn phòng tại nhà.)

Bookshelf chỉ những loại kệ sách nhỏ với thiết kế đơn giản

2.2 Bookcase

Từ này thường được dùng để chỉ loại kệ sách lớn, có nhiều ngăn và được làm bằng gỗ hoặc kim loại.

Ví dụ:

  • The bookcase in the living room is filled with family photos and souvenirs. (Kệ sách trong phòng khách đầy ắp ảnh gia đình và quà lưu niệm.)

  • The library has a large bookcase that contains all the books on history. (Thư viện có một kệ sách lớn chứa tất cả sách về lịch sử.)

3. Một số cụm từ tiếng Anh hữu ích liên quan đến kệ sách

Kệ sách là một vật dụng quen thuộc trong cuộc sống và việc sử dụng các cụm từ tiếng Anh liên quan đến kệ sách một cách chính xác sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn. 

Dưới đây là một số cụm từ tiếng anh liên quan đến kệ sách hữu ích mà bạn nên biết:

3.1 Cụm từ chung liên quan đến giá để sách

  • Bookstand: Giá sách

  • Bookshelf unit: Kệ sách riêng lẻ hoặc bộ kệ sách

  • Bookcase furniture: Kệ sách như món đồ nội thất

  • Book lover: Người yêu sách

  • Bookworm: Mọt sách

  • To shelve a book: Đặt sách lên kệ

  • To browse the shelves: Duyệt qua các kệ sách

  • To organize books by genre: Sắp xếp sách theo thể loại

  • To dust the shelves: Lau kệ sách

3.2 Cụm từ liên quan đến việc mua và bán kệ sách

  • To buy a bookshelf: Mua kệ sách

  • To sell a bookshelf: Bán kệ sách

  • Bookshelf for sale: Kệ sách để bán

  • Bookshelf prices: Giá kệ sách

  • Bookshelf clearance sale: Kệ sách giảm giá

  • Bookshelf online store: Cửa hàng kệ sách trực tuyến

3.3 Cụm từ liên quan đến việc sử dụng kệ sách

  • To store books on a bookshelf: Lưu trữ sách trên kệ sách

  • To display books on a bookshelf: Trưng bày sách trên kệ sách

  • To keep books organized on a bookshelf: Giữ cho sách được sắp xếp gọn gàng trên kệ sách

  • To reach for a book on the bookshelf: Vươn tay lấy sách trên kệ sách

  • To put a book back on the bookshelf: Đặt sách lại trên kệ sách

3.4 Cụm từ liên quan đến các loại kệ sách khác nhau

  • Built-in bookshelf: Kệ sách âm tường

  • Free-standing bookshelf: Kệ sách đứng

  • Corner bookshelf: Kệ sách góc

  • Floating bookshelf: Kệ sách nổi

  • Children's bookshelf: Kệ sách cho trẻ em

Kệ sách âm tường trong tiếng anh built-in bookshelf

3.5 Cụm từ tiếng anh hay về kệ sách

  • A bookshelf is a window into the soul of a person: Kệ sách là cửa sổ soi vào tâm hồn của một người.

  • A well-organized bookshelf is a joy to behold: Kệ sách được sắp xếp gọn gàng là một niềm vui khi nhìn ngắm.

  • Books are the best furniture for a room: Sách là món đồ nội thất tốt nhất cho một căn phòng.

  • A bookshelf is a silent teacher: Kệ sách là một người thầy thầm lặng.

  • The more books you own, the more places you'll go: Càng sở hữu nhiều sách, bạn càng có nhiều nơi để đến.

Những cụm từ tiếng anh hay liên quan về kệ sách

Bài viết trên, Nội thất IGA đã cung cấp cho bạn thông tin hữu ích về kệ sách tiếng anh là gì và một số từ vựng liên quan. Việc sử dụng các cụm từ tiếng Anh liên quan đến kệ sách một cách chính xác sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn và thể hiện sự hiểu biết của bạn về ngôn ngữ, các vật dụng trong cuộc sống.

SẢN PHẨM KHÁC ĐANG GIẢM GIÁ
Thu gọn